 | [liên doanh] |
|  | joint venture |
|  | Láºp má»™t liên doanh khai thác khoáng sản quý hiếm |
| To form a joint-venture to exploit rare minerals |
|  | joint-venture |
|  | Là m thông dịch cho một xà nghiệp liên doanh |
| To serve as an interpreter for a joint-venture enterprise |